Kết quả tra từ “归纳”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
归纳guī nà
tóm tắt; tổng kết; kết luận từ thực tế; phương pháp quy nạp trong logic
归纳法guī nà fǎ
phương pháp quy nạp (phương pháp suy luận trong logic)
归纳推理guī nà tuī lǐ
lập luận quy nạp
完全归纳推理wán quán guī nà tuī lǐ
suy luận bằng quy nạp hoàn toàn
不完全归纳推理bù wán quán guī nà tuī lǐ
suy luận quy nạp không hoàn chỉnh