Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弹琴”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弹琴tán qín

chơi hoặc gảy đàn lute hoặc nhạc cụ có dây khác

Cụm từ
对牛弹琴duì niú tán qín

đàn gảy tai trâu

Thành ngữ✓ Đã duyệt
对牛弹琴duì niú tán qín

nghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ); nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức; đàn gảy tai trâu; ngọc trai trước mặt lợn…

Thành ngữ
乱弹琴luàn tán qín

nói nhảm; cư xử như kẻ ngốc

Cụm từ