Kết quả tra từ “异形”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异形yì xíng
không phải loại thông thường; khác thường; dị hình
异形词yì xíng cí
cách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng…
同素异形体tóng sù yì xíng tǐ
allotropy
两性异形liǎng xìng yì xíng
lưỡng hình giới tính