Kết quả tra từ “异国”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异国yì guó
kỳ lạ; nước ngoài
异国情调yì guó qíng diào
tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ
异国他乡yì guó tā xiāng
đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ