Kết quả cho “异国”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kỳ lạ; nước ngoài
đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kỳ lạ; nước ngoài
đất khách quê người (thành ngữ); sống xa xứ
tính chất kỳ lạ; màu sắc địa phương; kỳ lạ