Kết quả tra từ “开口”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开口kāi kǒu
mở miệng; bắt đầu nói
开口成脏kāi kǒu chéng zāng
(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])
开口子kāi kǒu zi
vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái