Kết quả cho “开口”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mở miệng; bắt đầu nói
vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái
(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])