Kết quả cho “废物”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rác rưởi; vật liệu phế thải; người vô dụng
thùng rác; thùng đựng rác
(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại
chất thải hạt nhân
chất thải phóng xạ
chất thải phóng xạ mức độ thấp