Kết quả tra từ “废物”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废物fèi wù
rác rưởi; vật liệu phế thải; người vô dụng
废物点心fèi wù diǎn xin
(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại
废物箱fèi wù xiāng
thùng rác; thùng đựng rác
核废物hé fèi wù
chất thải hạt nhân
放射性废物fàng shè xìng fèi wù
chất thải phóng xạ
低放射性废物dī fàng shè xìng fèi wù
chất thải phóng xạ mức độ thấp