Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广东”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广东Guǎng dōng

tỉnh Quảng Đông (Kwangtung) ở miền nam Trung Quốc, tên gọi tắt 粵|粤[Yue4], thủ phủ Quảng Châu 廣州|广州

Cụm từ
广东医学院Guǎng dōng Yī xué yuàn

Trường Cao đẳng Y Quảng Đông

Cụm từ
广东话Guǎng dōng huà

Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
广东药学院Guǎng dōng Yào Xué yuàn

Đại học Dược Quảng Đông

Cụm từ
广东科学技术职业学院Guǎng dōng Kē xué jì shù Zhí yè Xué yuàn

Học viện nghề Khoa học Kỹ thuật Quảng Đông

Cụm từ
广东省Guǎng dōng Shěng

tỉnh Quảng Đông (Kwangtung) ở miền nam Trung Quốc, tên gọi tắt 粵|粤[Yue4], thủ phủ Quảng Châu 廣州|广州[Guang3 zhou1]

Cụm từ
广东海洋大学Guǎng dōng Hǎi yáng Dà xué

Đại học Hải dương Quảng Đông

Cụm từ
广东外语外贸大学Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xué

Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông

Cụm từ
广东人Guǎng dōng rén

người Quảng Đông

Cụm từ