Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年度”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年度nián dù

năm (ví dụ: năm học, năm tài chính); hằng năm

Cụm từ
年度预算nián dù yù suàn

ngân sách hàng năm

Cụm từ
年度股东大会nián dù gǔ dōng dà huì

đại hội cổ đông thường niên

Cụm từ
年度大会nián dù dà huì

cuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên (AGM)

Cụm từ
年度报告nián dù bào gào

báo cáo thường niên

Cụm từ
财政年度cái zhèng nián dù

năm tài chính; năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)

Cụm từ
本年度běn nián dù

năm nay; năm hiện tại

Cụm từ