Kết quả cho “年度”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
năm (ví dụ: năm học, năm tài chính); hằng năm
cuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên (AGM)
báo cáo thường niên
ngân sách hàng năm
đại hội cổ đông thường niên
năm nay; năm hiện tại
năm tài chính; năm tài khóa (ví dụ: từ tháng Tư đến tháng Ba, cho mục đích thuế)