Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帐目”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
帐目zhàng mù

sổ sách

Cụm từ
清点帐目qīng diǎn zhàng mù

kiểm tra sổ sách; kiểm kê

Cụm từ
核对帐目hé duì zhàng mù

xác minh sổ sách kế toán

Cụm từ