Kết quả tra từ “希腊”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希腊Xī là
Hy Lạp
希腊语Xī là yǔ
ngôn ngữ Hy Lạp
希腊文Xī là wén
văn học Hy Lạp
希腊字母Xī là zì mǔ
chữ cái Hy Lạp
古希腊语Gǔ Xī là yǔ
tiếng Hy Lạp cổ đại
古希腊gǔ Xī là
Hy Lạp cổ đại