Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “差不多”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
差不多chà bu duō

gần; suýt nữa; xấp xỉ; khoảng như nhau; đủ tốt; không tệ

Cụm từ
差不多的chà bu duō de

đại đa số

Cụm từ
相差不多xiāng chà bu duō

không chênh lệch nhiều

Cụm từ