Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工艺”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工艺gōng yì

thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật công nghiệp

Cụm từ
工艺美术gōng yì měi shù

nghệ thuật ứng dụng

Cụm từ
工艺品gōng yì pǐn

đồ thủ công; sản phẩm thủ công; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
手工艺shǒu gōng yì

thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật và thủ công

Cụm từ