Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “峡谷”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
峡谷xiá gǔ

hẻm núi; khe sâu; thung lũng sâu

Cụm từ
雅鲁藏布大峡谷Yǎ lǔ zàng bù Dà xiá gǔ

Đại hẻm núi Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (xuyên đông nam dãy Himalaya, từ Tây Tạng đến Assam và Bangladesh)

Cụm từ
科罗拉多大峡谷Kē luó lā duō dà xiá gǔ

Đại vực Grand Canyon (Colorado)

Cụm từ
怒江大峡谷Nù jiāng Dà xiá gǔ

hẻm núi Grand Canyon của sông Nujiang ở Tây Tạng và Vân Nam

Cụm từ
大峡谷Dà xiá gǔ

thung lũng lớn; Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado

Cụm từ