Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “岗位”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
岗位gǎng wèi

một vị trí; một công việc

Cụm từ
岗位津贴gǎng wèi jīn tiē

phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể

Cụm từ
岗位工资gǎng wèi gōng zī

mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 績效工資|绩效工资[ji4 xiao4 gong1 zi1] hoặc hoa hồng 提成[ti2 cheng2] v.v.)

Cụm từ
岗位培训gǎng wèi péi xùn

đào tạo tại chỗ

Cụm từ