Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “山沟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
山沟
shān gōu

thung lũng; khe núi; vùng núi

Cụm từ
山沟沟
shān gōu gōu

(thông tục) thung lũng hẻo lánh; nơi khỉ ho cò gáy

Cụm từ