Kết quả tra từ “层层”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层层céng céng
từng lớp từng lớp
层层加码céng céng jiā mǎ
tăng dần dần; tăng từng bước
层层传达céng céng chuán dá
truyền đạt lần lượt
密密层层mì mi céng céng
chen chúc; xếp lớp sát nhau