Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “层层”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
层层céng céng

từng lớp từng lớp

Cụm từ
层层加码céng céng jiā mǎ

tăng dần dần; tăng từng bước

Cụm từ
层层传达céng céng chuán dá

truyền đạt lần lượt

Cụm từ
密密层层mì mi céng céng

chen chúc; xếp lớp sát nhau

Cụm từ