Kết quả cho “层层”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từng lớp từng lớp
truyền đạt lần lượt
tăng dần dần; tăng từng bước
chen chúc; xếp lớp sát nhau
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từng lớp từng lớp
truyền đạt lần lượt
tăng dần dần; tăng từng bước
chen chúc; xếp lớp sát nhau