Kết quả tra từ “射击”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
射击shè jī
bắn; nổ súng (súng)
射击学shè jī xué
đạn đạo học
对空射击duì kōng shè jī
hỏa lực phòng không; bắn máy bay địch