Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寡言”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寡言guǎ yán

ít nói; kiệm lời

Cụm từ
沉默寡言chén mò guǎ yán

im lặng ít nói (thành ngữ); ít lời; không cởi mở

Thành ngữ
沉静寡言chén jìng guǎ yán

xem 沉默寡言[chen2 mo4 gua3 yan2]

Cụm từ
木讷寡言mù nè guǎ yán

thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)

Thành ngữ