Kết quả tra từ “寡头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寡头guǎ tóu
nhà tài phiệt
寡头政治guǎ tóu zhèng zhì
đầu sỏ chính trị
寡头垄断guǎ tóu lǒng duàn
độc quyền nhóm