Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “寡头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
寡头guǎ tóu

nhà tài phiệt

Cụm từ
寡头政治guǎ tóu zhèng zhì

đầu sỏ chính trị

Cụm từ
寡头垄断guǎ tóu lǒng duàn

độc quyền nhóm

Cụm từ