Kết quả tra từ “密封”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密封mì fēng
niêm phong
密封辐射源mì fēng fú shè yuán
nguồn phóng xạ kín
密封舱mì fēng cāng
khoang kín
密封胶mì fēng jiāo
keo niêm phong; chất kết dính niêm phong