Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “家里”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
家里jiā lǐ

nhà

Cụm từ
家里蹲jiā lǐ dūn

người sống thu mình; người hikikomori

Cụm từ
行家里手háng jiā lǐ shǒu

người sành sỏi; chuyên gia

Cụm từ