Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宝兴”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宝兴Bǎo xīng

Huyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
宝兴鹛雀Bǎo xìng méi què

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi hung (Moupinia poecilotis)

Cụm từ
宝兴县Bǎo xīng Xiàn

huyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
宝兴歌鸫Bǎo xīng gē dōng

(loài chim ở Trung Quốc) hoét Trung Quốc (Turdus mupinensis)

Cụm từ