Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定点”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定点dìng diǎn

xác định vị trí; được chỉ định; được bổ nhiệm; cụ thể; cố định (thời gian); điểm cố định (hình học); số dấu chấm cố định

Cụm từ
定点茶dìng diǎn chá

(Đài Loan) (nói tránh) dịch vụ mại dâm tại tiệm mát-xa hoặc nơi khác do người cung cấp dịch vụ chỉ định

Cụm từ
定点厂dìng diǎn chǎng

nhà máy được nhà nước chỉ định để sản xuất một sản phẩm cụ thể

Cụm từ
固定点gù dìng diǎn

điểm cố định; điểm hiệu chuẩn

Cụm từ