Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “官僚”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
官僚guān liáo

quan liêu; quan chức; mang tính quan liêu

Cụm từ
官僚习气guān liáo xí qì

(mang nghĩa xấu) quan liêu; quy trình rườm rà

Cụm từ
官僚主义guān liáo zhǔ yì

chủ nghĩa quan liêu

Cụm từ
技术官僚jì shù guān liáo

nhà kỹ trị

Cụm từ