Kết quả tra từ “完整”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
完整wán zhěng
hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完整性wán zhěng xìng
sự chính trực; sự hoàn chỉnh
领土完整lǐng tǔ wán zhěng
toàn vẹn lãnh thổ