Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “完整”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
完整wán zhěng

hoàn chỉnh; nguyên vẹn

Cụm từ
完整性wán zhěng xìng

sự chính trực; sự hoàn chỉnh

Cụm từ
领土完整lǐng tǔ wán zhěng

toàn vẹn lãnh thổ

Cụm từ