Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “完全”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
完全wán quán

hoàn chỉnh; toàn bộ; hoàn toàn; toàn diện

Cụm từ
完全愈复wán quán yù fù

hồi phục hoàn toàn (sau khi ốm)

Cụm từ
完全归纳推理wán quán guī nà tuī lǐ

suy luận bằng quy nạp hoàn toàn

Cụm từ
完全懂得wán quán dǒng de

hiểu hoàn toàn

Cụm từ
完全兼容wán quán jiān róng

tương thích hoàn toàn

Cụm từ
几乎完全jī hū wán quán

gần như hoàn toàn; gần như hoàn chỉnh

Cụm từ
完完全全wán wán quán quán

hoàn toàn

Cụm từ
不完全叶bù wán quán yè

lá không hoàn chỉnh

Cụm từ
不完全归纳推理bù wán quán guī nà tuī lǐ

suy luận quy nạp không hoàn chỉnh

Cụm từ
不完全中立bù wán quán zhōng lì

trung lập không hoàn toàn

Cụm từ