Kết quả cho “孱”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
yếu; yếu ớt
dùng trong 孱頭|孱头[can4 tou5]
(tiếng địa phương) kẻ yếu đuối; kẻ hèn nhát
mỏng manh; yếu đuối; bất lực; yếu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
yếu; yếu ớt
dùng trong 孱頭|孱头[can4 tou5]
(tiếng địa phương) kẻ yếu đuối; kẻ hèn nhát
mỏng manh; yếu đuối; bất lực; yếu