Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孱”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chán

yếu; yếu ớt

Từ vựng
càn

dùng trong 孱頭|孱头[can4 tou5]

Từ vựng
孱头càn tou

(tiếng địa phương) kẻ yếu đuối; kẻ hèn nhát

Cụm từ
孱弱chán ruò

mỏng manh; yếu đuối; bất lực; yếu

Cụm từ