Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孙子”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孙子sūn zi

cháu trai; con trai của con trai

Cụm từ
孙子定理Sūn zi dìng lǐ

định lý số dư Trung Quốc

Cụm từ
孙子兵法Sūn zǐ Bīng fǎ

"Binh pháp Tôn Tử", một trong bảy tác phẩm kinh điển về quân sự của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1], được viết bởi Tôn Tử…

Cụm từ
龟孙子guī sūn zi

(thông tục) đồ khốn nạn; thằng khốn

Cụm từ
重孙子chóng sūn zi

chắt trai

Cụm từ
外孙子wài sūn zi

(thân mật) cháu trai ngoại; cháu trai

Cụm từ