Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “存款”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
存款cún kuǎn

gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.); tiền tiết kiệm ngân hàng; khoản tiền gửi ngân hàng

Cụm từ
存款证cún kuǎn zhèng

chứng chỉ tiền gửi

Cụm từ
存款者cún kuǎn zhě

người gửi tiền; nhà đầu tư; chủ tài khoản

Cụm từ
存款准备金率cún kuǎn zhǔn bèi jīn lǜ

tỷ lệ dự trữ bắt buộc

Cụm từ
存款单cún kuǎn dān

chứng chỉ tiền gửi

Cụm từ
存款准备金cún kuǎn zhǔn bèi jīn

dự trữ bắt buộc (tài chính)

Cụm từ
活期存款huó qī cún kuǎn

tiền gửi thanh toán

Cụm từ
定期存款dìng qī cún kuǎn

tiền gửi cố định; tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)

Cụm từ