Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “子层”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
子层zǐ céng

tầng phụ

Cụm từ
电子层数diàn zǐ céng shù

số lớp electron (hóa học)

Cụm từ
电子层diàn zǐ céng

lớp electron (trong nguyên tử)

Cụm từ