Kết quả tra từ “子层”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子层zǐ céng
tầng phụ
电子层数diàn zǐ céng shù
số lớp electron (hóa học)
电子层diàn zǐ céng
lớp electron (trong nguyên tử)