Kết quả cho “嬛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 便嬛[pian2 xuan1]
(văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸[qiong2]) (biến thể của 煢|茕[qiong2])
(dùng trong tên)
(cũ) duyên dáng
nơi thần thoại nơi Thiên Đế cất giữ sách; (bóng) thư viện
cõi tiên trong thần thoại