Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嬛”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xuān

dùng trong 便嬛[pian2 xuan1]

Từ vựng
qióng

(văn học) một mình; cô đơn (biến thể của 惸[qiong2]) (biến thể của 煢|茕[qiong2])

Từ vựng
huán

(dùng trong tên)

Từ vựng
琅嬛Láng huán

cõi tiên trong thần thoại

Cụm từ
嫏嬛Láng huán

nơi thần thoại nơi Thiên Đế cất giữ sách; (bóng) thư viện

Cụm từ
便嬛pián xuān

(cũ) duyên dáng

Cụm từ