Kết quả tra từ “娼”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娼chāng
gái mại dâm
娼家chāng jiā
nhà thổ
娼妇chāng fù
gái mại dâm
娼妓chāng jì
gái mại dâm
娼女chāng nǚ
gái mại dâm
逼良为娼bī liáng wéi chāng
ép một cô gái lương thiện thành gái mại dâm (thành ngữ); làm cho sa đọa
笑贫不笑娼xiào pín bù xiào chāng
quan niệm trong xã hội rằng thà tiến lên bằng cách bỏ qua đạo đức hơn là chịu cảnh nghèo khổ; nghĩa đen khinh nghèo không khinh mại dâm (thành…
暗娼àn chāng
gái mại dâm không có giấy phép (không đăng ký)
宿娼sù chāng
tìm đến gái mại dâm
嫖娼piáo chāng
đi mua dâm; đi chơi gái