Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “威玛”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
威玛Wēi mǎ

Weimar (thành phố của Đức)

Cụm từ
威玛拼音Wēi mǎ pīn yīn

hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)

Cụm từ
威玛拼法Wēi mǎ pīn fǎ

hệ thống Wade-Giles (la tinh hoá tiếng Trung)

Cụm từ
威玛共和国Wēi mǎ Gòng hé guó

Cộng hoà Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)

Cụm từ
沙威玛shā wēi mǎ

shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn)

Cụm từ