Kết quả cho “姥”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bảo mẫu; bà già
bà (ngoại)
(thân mật) bà ngoại; mẹ của mẹ
bà ngoại (phương ngữ)
ông ngoại (thổ ngữ)
cá nhám phơi nắng (Cetorhinus maximus)
bà già; (cách xưng hô của bà lão) tôi
cô của mẹ; bà cô
chị em gái của bà ngoại; bà cô
Bà Lưu vào vườn Đại Quan; (một người giản dị) bị choáng ngợp bởi trải nghiệm mới và môi trường xa hoa