Kết quả cho “妄为”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hành động thiếu suy nghĩ
hành xử không nể nang
xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]
gan dạ; xem thường; người liều mạng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hành động thiếu suy nghĩ
hành xử không nể nang
xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]
gan dạ; xem thường; người liều mạng