Kết quả tra từ “妄为”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妄为wàng wéi
hành động thiếu suy nghĩ
胆大妄为dǎn dà wàng wéi
gan dạ; xem thường; người liều mạng
肆意妄为sì yì wàng wéi
xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]
恣意妄为zì yì wàng wéi
hành xử không nể nang