Kết quả tra từ “奶油”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奶油nǎi yóu
kem; bơ; (khẩu ngữ) ẻo lả
奶油鸡蛋nǎi yóu jī dàn
bánh bông lan kem
奶油菜花nǎi yóu cài huā
bông cải sốt kem
奶油小生nǎi yóu xiǎo shēng
người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả; chàng trai đẹp
鲜奶油xiān nǎi yóu
kem; kem đánh bông
生奶油shēng nǎi yóu
kem; kem đánh bông
掼奶油guàn nǎi yóu
kem đánh bông
人造奶油rén zào nǎi yóu
bơ thực vật