Kết quả cho “奶油”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kem; bơ; (khẩu ngữ) ẻo lả
người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả; chàng trai đẹp
bông cải sốt kem
bánh bông lan kem
kem đánh bông
kem; kem đánh bông
kem; kem đánh bông
bơ thực vật