Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “契约”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
契约qì yuē

thỏa thuận; hợp đồng

Cụm từ
契约精神qì yuē jīng shén

văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng

Cụm từ
契约桥牌qì yuē qiáo pái

contract bridge (trò chơi bài)

Cụm từ