Kết quả tra từ “契约”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
契约qì yuē
thỏa thuận; hợp đồng
契约精神qì yuē jīng shén
văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng
契约桥牌qì yuē qiáo pái
contract bridge (trò chơi bài)