Kết quả tra từ “夸克”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夸克kuā kè
quark (vật lý hạt) (từ mượn)
顶夸克dǐng kuā kè
quark đỉnh (vật lý hạt)
粲夸克càn kuā kè
quark duyên (vật lý hạt)
底夸克dǐ kuā kè
quark đáy (vật lý hạt)
奇异夸克qí yì kuā kè
quark lạ (vật lý hạt)
下夸克xià kuā kè
quark xuống (vật lý hạt)
上夸克shàng kuā kè
up quark (vật lý hạt)