Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头大”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头大tóu dà

có cái đầu to; (nghĩa bóng) bị nhức đầu; chóng mặt

Cụm từ
肥头大耳féi tóu dà ěr

béo; mập mạp; mũm mĩm

Cụm từ
满头大汗mǎn tóu dà hàn

mồ hôi ướt đẫm trán; đổ mồ hôi như tắm

Cụm từ
汕头大学Shàn tóu Dà xué

Đại học Sán Đầu

Cụm từ
斑头大翠鸟bān tóu dà cuì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá của Blyth (Alcedo hercules)

Cụm từ