Kết quả tra từ “天涯若比邻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天涯若比邻tiān yá ruò bǐ lín
xa cách nhưng gần gũi (thành ngữ); gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý
海内存知己,天涯若比邻hǎi nèi cún zhī jǐ , tiān yá ruò bǐ lín
bạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi; gần gũi về tinh thần dù ở xa