Kết quả cho “大闹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gây náo loạn; làm loạn
Tôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1] từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西遊記|西游记
la hét om sòm (thành ngữ); làm ầm ĩ; làm náo loạn