Kết quả cho “大吉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rất cát tường; hết sức may mắn
Darjeeling, thị trấn ở Ấn Độ
đại cát đại lợi (thành ngữ); mọi thứ đều hưng thịnh
mọi việc đều tốt đẹp (thành ngữ); mọi sự đều ổn
đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp (thành ngữ)
(thường sau 就 [jiu4]) (đã làm xong việc gì đó) mọi thứ giờ đều ổn; kết thúc sự việc; (mọi thứ) đã sẵn sàng
chúc mừng khai trương
chuồn mất; rời đi nhanh chóng