Kết quả cho “大吃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ăn ngấu nghiến; ăn uống thỏa thuê
rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ
ăn uống xa hoa; nhậu nhẹt chè chén
ăn uống thỏa thích; phàm ăn tục uống
ăn ngấu nghiến