Kết quả tra từ “大吃”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大吃dà chī
ăn ngấu nghiến; ăn uống thỏa thuê
大吃特吃dà chī tè chī
ăn ngấu nghiến
大吃大喝dà chī dà hē
ăn uống thỏa thích; phàm ăn tục uống
大吃二喝dà chī èr hē
ăn uống xa hoa; nhậu nhẹt chè chén
大吃一惊dà chī yī jīng
rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc; sững sờ