Kết quả cho “大事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự kiện lớn; sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ); sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám tang); (làm gì đó) một cách lớn lao; LT: 件[jiàn], 樁|桩[zhuāng]
biến vấn đề lớn thành nhỏ, vấn đề nhỏ thành không có gì cả (thành ngữ)
bước ngoặt quan trọng của cuộc đời (đặc biệt là hôn nhân)