Kết quả tra từ “多尔”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多尔Duō ěr
Dole (tên); Bob Dole (1923-2021), chính trị gia đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, thượng nghị sĩ Kansas 1969-1996
多尔衮Duō ěr gǔn
Đa Nhĩ Cổn (1612-1651), con trai thứ mười bốn của Nỗ Nhĩ Cáp Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], tướng quân thành công, đóng vai trò quan trọng…
费奥多尔Fèi ào duō ěr
Theodor hoặc Fyodor (tên)
厄瓜多尔È guā duō ěr
Ecuador