Kết quả tra từ “外务”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外务wài wù
ngoại giao
外务部Wài wù bù
Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
外务省wài wù shěng
bộ ngoại giao (ví dụ của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc)