Kết quả tra từ “外加”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外加wài jiā
ngoài ra; thêm vào
外加附件wài jiā fù jiàn
phần bổ sung (phần mềm); plug-in (phần mềm)
外加剂wài jiā jì
chất phụ gia