Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “墒”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shāng

đất đã cày; độ ẩm của đất; rãnh cày

Từ vựng
墒情shāng qíng

tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)

Cụm từ
墒土shāng tǔ

đất ẩm mới cày

Cụm từ
保墒bǎo shāng

bảo tồn độ ẩm của đất

Cụm từ