Kết quả tra từ “塑料”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
塑料sù liào
nhựa; LT:種|种[zhong3]
塑料袋sù liào dài
túi nhựa
塑料王sù liào wáng
"siêu nhựa" (thuật ngữ dùng để chỉ Teflon)
塑料普通话sù liào pǔ tōng huà
(khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng
泡沫塑料pào mò sù liào
xốp (styrofoam)