Kết quả tra từ “堆积”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
堆积duī jī
chất đống; chất thành đống; tích lũy
堆积木duī jī mù
chơi xếp khối
堆积如山duī jī rú shān
chất đống như núi (thành ngữ); một núi (công việc giấy tờ, v.v.); một số lượng lớn gì đó
面心立方最密堆积miàn xīn lì fāng zuì mì duī jī
lập phương tâm diện (FCC) (toán học)
最密堆积zuì mì duī jī
xếp khối cầu mật độ cao (toán học)
六方最密堆积liù fāng zuì mì duī jī
xếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)